Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 6 năm 1941

Thứ Hai, 30/6/1941 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Tân Tỵ — ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Mùi.

30/6/1941
DƯƠNG LỊCH30Thứ Hai
Tháng 6/1941
ÂM LỊCH6Tháng Sáu (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Tỵ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 30/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/6 →

Lịch tháng 6/1941

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/5101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
23292430251/6262273284295
306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/6/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 6 năm 1941 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Mùi.
Ngày 30/6/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Nguy. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 30/6/1941 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)