Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 6 năm 1966

Thứ Năm, 2/6/1966 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Bính Ngọ — ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Tỵ.

2/6/1966
DƯƠNG LỊCH2Thứ Năm
Tháng 6/1966
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Bính Ngọ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 6/1966

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/4416517
618719820921102211231224
132514261527162817291830191/5
202213224235246257268
279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/6/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 6 năm 1966 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Tỵ.
Ngày 2/6/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Khuê. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/6/1966 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)