Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1966

Thứ Năm, 23/6/1966 dương lịch là ngày 5 tháng Năm năm Bính Ngọ — ngày Quý Sửu, tháng Giáp Ngọ.

23/6/1966
DƯƠNG LỊCH23Thứ Năm
Tháng 6/1966
ÂM LỊCH5Tháng Năm (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết đoan ngọ
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Ngọ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Văn khấn cho ngày này

Ngày 23/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/6 →

Lịch tháng 6/1966

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/4416517
618719820921102211231224
132514261527162817291830191/5
202213224235246257268
279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/6/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 6 năm 1966 dương lịch là ngày 5 tháng Năm năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 23/6/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Đẩu. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/6/1966 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)