Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 7 năm 2047

Thứ Ba, 2/7/2047 dương lịch là ngày 10 tháng Năm nhuận năm Đinh Mão — ngày Đinh Mão, tháng Bính Ngọ.

2/7/2047
DƯƠNG LỊCH2Thứ Ba
Tháng 7/2047
ÂM LỊCH10Tháng Năm nhuận (đủ)
Năm Đinh Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Mão
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 7/2047

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/5N
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
2230231/6242253264275286
297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/7/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 7 năm 2047 dương lịch là ngày 10 tháng Năm nhuận năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Bính Ngọ.
Ngày 2/7/2047 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Vĩ. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 2/7/2047 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)