Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2047

Thứ Sáu, 5/7/2047 dương lịch là ngày 13 tháng Năm nhuận năm Đinh Mão — ngày Canh Ngọ, tháng Bính Ngọ.

5/7/2047
DƯƠNG LỊCH5Thứ Sáu
Tháng 7/2047
ÂM LỊCH13Tháng Năm nhuận (đủ)
Năm Đinh Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Mão
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 5/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/7 →

Lịch tháng 7/2047

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/5N
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
2230231/6242253264275286
297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/7/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 7 năm 2047 dương lịch là ngày 13 tháng Năm nhuận năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Bính Ngọ.
Ngày 5/7/2047 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/7/2047 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)