Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 1909

Thứ Năm, 2/9/1909 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Kỷ Dậu — ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Thân.

2/9/1909
DƯƠNG LỊCH2Thứ Năm
Tháng 9/1909
ÂM LỊCH18Tháng Bảy (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày quốc khánh
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Dậu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 2/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/9 →

Lịch tháng 9/1909

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521
622723824925102611271228
1329141/8152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/829163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/9/1909 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 9 năm 1909 dương lịch là ngày 18 tháng Bảy năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Thân.
Ngày 2/9/1909 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Đẩu. Nên: Yến tiệc, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 2/9/1909 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)