Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1909

Tháng 10/1909 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/8 âm lịch và kết thúc ngày 18/9 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
112812291330141/9152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/9291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1909

Xem ngày tốt tháng 10/1909

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1909

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu18/8Giáp NgọNgày bình thường
2/10Thứ Bảy19/8Ất MùiNgày tốt
3/10Chủ Nhật20/8Bính ThânNgày xấu
4/10Thứ Hai21/8Đinh DậuNgày bình thường
5/10Thứ Ba22/8Mậu TuấtNgày bình thường
6/10Thứ Tư23/8Kỷ HợiNgày xấu
7/10Thứ Năm24/8Canh TýNgày bình thường
8/10Thứ Sáu25/8Tân SửuNgày xấu
9/10Thứ Bảy26/8Nhâm DầnNgày tốt
10/10Chủ Nhật27/8Quý MãoNgày tốt
11/10Thứ Hai28/8Giáp ThìnNgày xấu
12/10Thứ Ba29/8Ất TỵNgày xấu
13/10Thứ Tư30/8Bính NgọNgày bình thường
14/10Thứ Năm1/9Đinh MùiNgày xấu
15/10Thứ Sáu2/9Mậu ThânNgày bình thường
16/10Thứ Bảy3/9Kỷ DậuNgày tốt
17/10Chủ Nhật4/9Canh TuấtNgày xấu
18/10Thứ Hai5/9Tân HợiNgày tốt
19/10Thứ Ba6/9Nhâm TýNgày bình thường
20/10Thứ Tư7/9Quý SửuNgày xấu
21/10Thứ Năm8/9Giáp DầnNgày xấu
22/10Thứ Sáu9/9Ất MãoNgày xấu
23/10Thứ Bảy10/9Bính ThìnNgày xấu
24/10Chủ Nhật11/9Đinh TỵNgày tốt
25/10Thứ Hai12/9Mậu NgọNgày bình thường
26/10Thứ Ba13/9Kỷ MùiNgày xấu
27/10Thứ Tư14/9Canh ThânNgày bình thường
28/10Thứ Năm15/9Tân DậuNgày tốt
29/10Thứ Sáu16/9Nhâm TuấtNgày xấu
30/10Thứ Bảy17/9Quý HợiNgày tốt
31/10Chủ Nhật18/9Giáp TýNgày bình thường