Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1909

Tháng 9/1909 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/7 âm lịch và kết thúc ngày 17/8 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521
622723824925102611271228
1329141/8152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/829163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1909

Xem ngày tốt tháng 9/1909

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1909

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Tư17/7Giáp TýNgày tốt
2/9Thứ Năm18/7Ất SửuNgày tốt
3/9Thứ Sáu19/7Bính DầnNgày xấu
4/9Thứ Bảy20/7Đinh MãoNgày xấu
5/9Chủ Nhật21/7Mậu ThìnNgày bình thường
6/9Thứ Hai22/7Kỷ TỵNgày tốt
7/9Thứ Ba23/7Canh NgọNgày xấu
8/9Thứ Tư24/7Tân MùiNgày tốt
9/9Thứ Năm25/7Nhâm ThânNgày bình thường
10/9Thứ Sáu26/7Quý DậuNgày xấu
11/9Thứ Bảy27/7Giáp TuấtNgày bình thường
12/9Chủ Nhật28/7Ất HợiNgày xấu
13/9Thứ Hai29/7Bính TýNgày tốt
14/9Thứ Ba1/8Đinh SửuNgày xấu
15/9Thứ Tư2/8Mậu DầnNgày tốt
16/9Thứ Năm3/8Kỷ MãoNgày xấu
17/9Thứ Sáu4/8Canh ThìnNgày bình thường
18/9Thứ Bảy5/8Tân TỵNgày xấu
19/9Chủ Nhật6/8Nhâm NgọNgày bình thường
20/9Thứ Hai7/8Quý MùiNgày tốt
21/9Thứ Ba8/8Giáp ThânNgày xấu
22/9Thứ Tư9/8Ất DậuNgày bình thường
23/9Thứ Năm10/8Bính TuấtNgày bình thường
24/9Thứ Sáu11/8Đinh HợiNgày xấu
25/9Thứ Bảy12/8Mậu TýNgày bình thường
26/9Chủ Nhật13/8Kỷ SửuNgày xấu
27/9Thứ Hai14/8Canh DầnNgày tốt
28/9Thứ Ba15/8Tân MãoNgày xấu
29/9Thứ Tư16/8Nhâm ThìnNgày bình thường
30/9Thứ Năm17/8Quý TỵNgày xấu