Đại Cát

Lịch âm ngày 2 tháng 9 năm 2047

Thứ Hai, 2/9/2047 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Đinh Mão — ngày Kỷ Tỵ, tháng Mậu Thân.

2/9/2047
DƯƠNG LỊCH2Thứ Hai
Tháng 9/2047
ÂM LỊCH13Tháng Bảy (đủ)
Năm Đinh Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày quốc khánh
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Mậu Thân / Đinh Mão
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 2/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 2/9 →

Lịch tháng 9/2047

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/7516617718819
920102111221223132414251526
1627172818291930201/8212223
2342452562672782892910
3011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 2/9/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 2 tháng 9 năm 2047 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Mậu Thân.
Ngày 2/9/2047 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Nguy. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 2/9/2047 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)