Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2047

Thứ Bảy, 28/9/2047 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Đinh Mão — ngày Ất Mùi, tháng Kỷ Dậu.

28/9/2047
DƯƠNG LỊCH28Thứ Bảy
Tháng 9/2047
ÂM LỊCH9Tháng Tám (thiếu)
Năm Đinh Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội chọi trâu Đồ Sơn
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Đinh Mão
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 9/2047

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/7516617718819
920102111221223132414251526
1627172818291930201/8212223
2342452562672782892910
3011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/9/2047 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 9 năm 2047 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 28/9/2047 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 28/9/2047 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)