Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 1 năm 1951

Thứ Bảy, 20/1/1951 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Canh Dần — ngày Canh Thân, tháng Kỷ Sửu.

20/1/1951
DƯƠNG LỊCH20Thứ Bảy
Tháng 1/1951
ÂM LỊCH13Tháng Chạp (thiếu)
Năm Canh Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Canh Dần
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 20/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/1 →

Lịch tháng 1/1951

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528629730
81/1292103114125136147
15816917101811191220132114
2215/12231624172518261927202821
292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/1/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 1 năm 1951 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 20/1/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 20/1/1951 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)