Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1931

Thứ Sáu, 20/11/1931 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Tân Mùi — ngày Kỷ Mão, tháng Kỷ Hợi.

20/11/1931
DƯƠNG LỊCH20Thứ Sáu
Tháng 11/1931
ÂM LỊCH11Tháng Mười (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/1931

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
930101/10112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/1025162617271828192920
3021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/1931 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 1931 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 20/11/1931 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/1931 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)