Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 11 năm 1931

Thứ Năm, 26/11/1931 dương lịch là ngày 17 tháng Mười năm Tân Mùi — ngày Ất Dậu, tháng Kỷ Hợi.

26/11/1931
DƯƠNG LỊCH26Thứ Năm
Tháng 11/1931
ÂM LỊCH17Tháng Mười (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Mùi
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 26/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/11 →

Lịch tháng 11/1931

T2T3T4T5T6T7CN
122
223324425526627728829
930101/10112123134145156
1671781891910201121122213
23142415/1025162617271828192920
3021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/11/1931 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 11 năm 1931 dương lịch là ngày 17 tháng Mười năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 26/11/1931 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Phá dỡ.
Giờ hoàng đạo ngày 26/11/1931 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)