Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1941

Thứ Năm, 20/11/1941 dương lịch là ngày 2 tháng Mười năm Tân Tỵ — ngày Nhâm Thân, tháng Kỷ Hợi.

20/11/1941
DƯƠNG LỊCH20Thứ Năm
Tháng 11/1941
ÂM LỊCH2Tháng Mười (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Tỵ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/1941

T2T3T4T5T6T7CN
113214
315/9416517618719820921
1022112312241325142615271628
17291830191/10202213224235
246257268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 1941 dương lịch là ngày 2 tháng Mười năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 20/11/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Khuê. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/1941 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)