Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1941

Tháng 11/1941 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/9 âm lịch và kết thúc ngày 12/10 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
113214
315/9416517618719820921
1022112312241325142615271628
17291830191/10202213224235
246257268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1941

Xem ngày tốt tháng 11/1941

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1941

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Bảy13/9Quý SửuNgày xấu
2/11Chủ Nhật14/9Giáp DầnNgày xấu
3/11Thứ Hai15/9Ất MãoNgày xấu
4/11Thứ Ba16/9Bính ThìnNgày xấu
5/11Thứ Tư17/9Đinh TỵNgày tốt
6/11Thứ Năm18/9Mậu NgọNgày bình thường
7/11Thứ Sáu19/9Kỷ MùiNgày xấu
8/11Thứ Bảy20/9Canh ThânNgày bình thường
9/11Chủ Nhật21/9Tân DậuNgày tốt
10/11Thứ Hai22/9Nhâm TuấtNgày xấu
11/11Thứ Ba23/9Quý HợiNgày bình thường
12/11Thứ Tư24/9Giáp TýNgày bình thường
13/11Thứ Năm25/9Ất SửuNgày xấu
14/11Thứ Sáu26/9Bính DầnNgày bình thường
15/11Thứ Bảy27/9Đinh MãoNgày xấu
16/11Chủ Nhật28/9Mậu ThìnNgày tốt
17/11Thứ Hai29/9Kỷ TỵNgày xấu
18/11Thứ Ba30/9Canh NgọNgày bình thường
19/11Thứ Tư1/10Tân MùiNgày tốt
20/11Thứ Năm2/10Nhâm ThânNgày bình thường
21/11Thứ Sáu3/10Quý DậuNgày xấu
22/11Thứ Bảy4/10Giáp TuấtNgày bình thường
23/11Chủ Nhật5/10Ất HợiNgày bình thường
24/11Thứ Hai6/10Bính TýNgày xấu
25/11Thứ Ba7/10Đinh SửuNgày tốt
26/11Thứ Tư8/10Mậu DầnNgày bình thường
27/11Thứ Năm9/10Kỷ MãoNgày xấu
28/11Thứ Sáu10/10Canh ThìnNgày bình thường
29/11Thứ Bảy11/10Tân TỵNgày xấu
30/11Chủ Nhật12/10Nhâm NgọNgày tốt