Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1941

Tháng 10/1941 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/8 âm lịch và kết thúc ngày 12/9 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/8
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/9212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1941

Xem ngày tốt tháng 10/1941

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1941

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Tư11/8Nhâm NgọNgày bình thường
2/10Thứ Năm12/8Quý MùiNgày tốt
3/10Thứ Sáu13/8Giáp ThânNgày xấu
4/10Thứ Bảy14/8Ất DậuNgày bình thường
5/10Chủ Nhật15/8Bính TuấtNgày bình thường
6/10Thứ Hai16/8Đinh HợiNgày xấu
7/10Thứ Ba17/8Mậu TýNgày bình thường
8/10Thứ Tư18/8Kỷ SửuNgày xấu
9/10Thứ Năm19/8Canh DầnNgày tốt
10/10Thứ Sáu20/8Tân MãoNgày tốt
11/10Thứ Bảy21/8Nhâm ThìnNgày xấu
12/10Chủ Nhật22/8Quý TỵNgày xấu
13/10Thứ Hai23/8Giáp NgọNgày bình thường
14/10Thứ Ba24/8Ất MùiNgày bình thường
15/10Thứ Tư25/8Bính ThânNgày xấu
16/10Thứ Năm26/8Đinh DậuNgày tốt
17/10Thứ Sáu27/8Mậu TuấtNgày bình thường
18/10Thứ Bảy28/8Kỷ HợiNgày xấu
19/10Chủ Nhật29/8Canh TýNgày bình thường
20/10Thứ Hai1/9Tân SửuNgày xấu
21/10Thứ Ba2/9Nhâm DầnNgày bình thường
22/10Thứ Tư3/9Quý MãoNgày xấu
23/10Thứ Năm4/9Giáp ThìnNgày xấu
24/10Thứ Sáu5/9Ất TỵNgày tốt
25/10Thứ Bảy6/9Bính NgọNgày bình thường
26/10Chủ Nhật7/9Đinh MùiNgày xấu
27/10Thứ Hai8/9Mậu ThânNgày bình thường
28/10Thứ Ba9/9Kỷ DậuNgày tốt
29/10Thứ Tư10/9Canh TuấtNgày xấu
30/10Thứ Năm11/9Tân HợiNgày tốt
31/10Thứ Sáu12/9Nhâm TýNgày bình thường