Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1941

Tháng 12/1941 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/10 âm lịch và kết thúc ngày 14/11 âm lịch (năm Tân Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/10416517618719
82092110221123122413251426
152716281729181/11192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1941

Xem ngày tốt tháng 12/1941

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1941

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Hai13/10Quý MùiNgày tốt
2/12Thứ Ba14/10Giáp ThânNgày bình thường
3/12Thứ Tư15/10Ất DậuNgày xấu
4/12Thứ Năm16/10Bính TuấtNgày bình thường
5/12Thứ Sáu17/10Đinh HợiNgày bình thường
6/12Thứ Bảy18/10Mậu TýNgày xấu
7/12Chủ Nhật19/10Kỷ SửuNgày tốt
8/12Thứ Hai20/10Canh DầnNgày bình thường
9/12Thứ Ba21/10Tân MãoNgày xấu
10/12Thứ Tư22/10Nhâm ThìnNgày bình thường
11/12Thứ Năm23/10Quý TỵNgày xấu
12/12Thứ Sáu24/10Giáp NgọNgày xấu
13/12Thứ Bảy25/10Ất MùiNgày bình thường
14/12Chủ Nhật26/10Bính ThânNgày bình thường
15/12Thứ Hai27/10Đinh DậuNgày xấu
16/12Thứ Ba28/10Mậu TuấtNgày bình thường
17/12Thứ Tư29/10Kỷ HợiNgày tốt
18/12Thứ Năm1/11Canh TýNgày bình thường
19/12Thứ Sáu2/11Tân SửuNgày tốt
20/12Thứ Bảy3/11Nhâm DầnNgày xấu
21/12Chủ Nhật4/11Quý MãoNgày bình thường
22/12Thứ Hai5/11Giáp ThìnNgày bình thường
23/12Thứ Ba6/11Ất TỵNgày xấu
24/12Thứ Tư7/11Bính NgọNgày xấu
25/12Thứ Năm8/11Đinh MùiNgày xấu
26/12Thứ Sáu9/11Mậu ThânNgày tốt
27/12Thứ Bảy10/11Kỷ DậuNgày tốt
28/12Chủ Nhật11/11Canh TuấtNgày bình thường
29/12Thứ Hai12/11Tân HợiNgày xấu
30/12Thứ Ba13/11Nhâm TýNgày bình thường
31/12Thứ Tư14/11Quý SửuNgày tốt