Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1943

Thứ Bảy, 20/11/1943 dương lịch là ngày 23 tháng Mười năm Quý Mùi — ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Hợi.

20/11/1943
DƯƠNG LỊCH20Thứ Bảy
Tháng 11/1943
ÂM LỊCH23Tháng Mười (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/1943

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/1013161417
1518161917201821192220232124
22252326242725282629271/11282
293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 1943 dương lịch là ngày 23 tháng Mười năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Quý Hợi.
Ngày 20/11/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Vị. Nên: Yến tiệc, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/1943 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)