Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 11 năm 1943

Thứ Ba, 23/11/1943 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Quý Mùi — ngày Ất Dậu, tháng Quý Hợi.

23/11/1943
DƯƠNG LỊCH23Thứ Ba
Tháng 11/1943
ÂM LỊCH26Tháng Mười (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Dậu
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Mùi
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 23/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/11 →

Lịch tháng 11/1943

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/1013161417
1518161917201821192220232124
22252326242725282629271/11282
293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/11/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 11 năm 1943 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Ất Dậu, tháng Quý Hợi.
Ngày 23/11/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Phá dỡ.
Giờ hoàng đạo ngày 23/11/1943 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)