Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1959

Thứ Sáu, 20/11/1959 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Kỷ Hợi — ngày Bính Ngọ, tháng Ất Hợi.

20/11/1959
DƯƠNG LỊCH20Thứ Sáu
Tháng 11/1959
ÂM LỊCH20Tháng Mười (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Hợi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/1959

T2T3T4T5T6T7CN
11/10
22334455667788
99101011111212131314141515/10
1616171718181919202021212222
2323242425252626272728282929
301/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 1959 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Ất Hợi.
Ngày 20/11/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Ngưu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/1959 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)