Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 11 năm 1959

Chủ Nhật, 22/11/1959 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Kỷ Hợi — ngày Mậu Thân, tháng Ất Hợi.

22/11/1959
DƯƠNG LỊCH22Chủ Nhật
Tháng 11/1959
ÂM LỊCH22Tháng Mười (thiếu)
Năm Kỷ Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Hợi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 22/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/11 →

Lịch tháng 11/1959

T2T3T4T5T6T7CN
11/10
22334455667788
99101011111212131314141515/10
1616171718181919202021212222
2323242425252626272728282929
301/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/11/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 11 năm 1959 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Ất Hợi.
Ngày 22/11/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Hư. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/11/1959 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)