Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1959

Tháng 10/1959 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/8 âm lịch và kết thúc ngày 30/9 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/93243
54657687981091110
12111312141315141615/917161817
1918201921202221232224232524
262527262827292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1959

Xem ngày tốt tháng 10/1959

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1959

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Năm29/8Bính ThìnNgày bình thường
2/10Thứ Sáu1/9Đinh TỵNgày tốt
3/10Thứ Bảy2/9Mậu NgọNgày bình thường
4/10Chủ Nhật3/9Kỷ MùiNgày xấu
5/10Thứ Hai4/9Canh ThânNgày bình thường
6/10Thứ Ba5/9Tân DậuNgày bình thường
7/10Thứ Tư6/9Nhâm TuấtNgày xấu
8/10Thứ Năm7/9Quý HợiNgày tốt
9/10Thứ Sáu8/9Giáp TýNgày bình thường
10/10Thứ Bảy9/9Ất SửuNgày xấu
11/10Chủ Nhật10/9Bính DầnNgày bình thường
12/10Thứ Hai11/9Đinh MãoNgày xấu
13/10Thứ Ba12/9Mậu ThìnNgày xấu
14/10Thứ Tư13/9Kỷ TỵNgày tốt
15/10Thứ Năm14/9Canh NgọNgày bình thường
16/10Thứ Sáu15/9Tân MùiNgày xấu
17/10Thứ Bảy16/9Nhâm ThânNgày bình thường
18/10Chủ Nhật17/9Quý DậuNgày tốt
19/10Thứ Hai18/9Giáp TuấtNgày xấu
20/10Thứ Ba19/9Ất HợiNgày tốt
21/10Thứ Tư20/9Bính TýNgày bình thường
22/10Thứ Năm21/9Đinh SửuNgày xấu
23/10Thứ Sáu22/9Mậu DầnNgày bình thường
24/10Thứ Bảy23/9Kỷ MãoNgày xấu
25/10Chủ Nhật24/9Canh ThìnNgày xấu
26/10Thứ Hai25/9Tân TỵNgày tốt
27/10Thứ Ba26/9Nhâm NgọNgày bình thường
28/10Thứ Tư27/9Quý MùiNgày xấu
29/10Thứ Năm28/9Giáp ThânNgày bình thường
30/10Thứ Sáu29/9Ất DậuNgày tốt
31/10Thứ Bảy30/9Bính TuấtNgày xấu