Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 11 năm 1978

Thứ Hai, 20/11/1978 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Mậu Ngọ — ngày Bính Tuất, tháng Quý Hợi.

20/11/1978
DƯƠNG LỊCH20Thứ Hai
Tháng 11/1978
ÂM LỊCH20Tháng Mười (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày nhà giáo Việt Nam
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Ngọ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 20/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/11 →

Lịch tháng 11/1978

T2T3T4T5T6T7CN
11/1022334455
66778899101011111212
131314141515/101616171718181919
2020212122222323242425252626
272728282929301/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/11/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 11 năm 1978 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Quý Hợi.
Ngày 20/11/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/11/1978 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)