Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1929

Thứ Sáu, 20/12/1929 dương lịch là ngày 20 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ — ngày Kỷ Hợi, tháng Bính Tý.

20/12/1929
DƯƠNG LỊCH20Thứ Sáu
Tháng 12/1929
ÂM LỊCH20Tháng Mười Một (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Tuế Phá, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 20/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/12 →

Lịch tháng 12/1929

T2T3T4T5T6T7CN
11/11
22334455667788
99101011111212131314141515/11
1616171718181919202021212222
2323242425252626272728282929
3030311/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/12/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 12 năm 1929 dương lịch là ngày 20 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Bính Tý.
Ngày 20/12/1929 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Cang. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 20/12/1929 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)