Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1929

Thứ Bảy, 28/12/1929 dương lịch là ngày 28 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ — ngày Đinh Mùi, tháng Bính Tý.

28/12/1929
DƯƠNG LỊCH28Thứ Bảy
Tháng 12/1929
ÂM LỊCH28Tháng Mười Một (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Bính Tý / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 28/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/12 →

Lịch tháng 12/1929

T2T3T4T5T6T7CN
11/11
22334455667788
99101011111212131314141515/11
1616171718181919202021212222
2323242425252626272728282929
3030311/12

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/12/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 12 năm 1929 dương lịch là ngày 28 tháng Mười Một năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Bính Tý.
Ngày 28/12/1929 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/12/1929 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)