Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1930

Tháng 1/1930 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/12 âm lịch và kết thúc ngày 2/1 âm lịch (năm Canh Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/1215161617171818191920
2021212222232324242525262627
272828292930301/1312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1930

Xem ngày tốt tháng 1/1930

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1930

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư2/12Tân HợiNgày tốt
2/1Thứ Năm3/12Nhâm TýNgày bình thường
3/1Thứ Sáu4/12Quý SửuNgày xấu
4/1Thứ Bảy5/12Giáp DầnNgày bình thường
5/1Chủ Nhật6/12Ất MãoNgày tốt
6/1Thứ Hai7/12Bính ThìnNgày xấu
7/1Thứ Ba8/12Đinh TỵNgày xấu
8/1Thứ Tư9/12Mậu NgọNgày bình thường
9/1Thứ Năm10/12Kỷ MùiNgày xấu
10/1Thứ Sáu11/12Canh ThânNgày bình thường
11/1Thứ Bảy12/12Tân DậuNgày xấu
12/1Chủ Nhật13/12Nhâm TuấtNgày bình thường
13/1Thứ Hai14/12Quý HợiNgày tốt
14/1Thứ Ba15/12Giáp TýNgày bình thường
15/1Thứ Tư16/12Ất SửuNgày xấu
16/1Thứ Năm17/12Bính DầnNgày bình thường
17/1Thứ Sáu18/12Đinh MãoNgày tốt
18/1Thứ Bảy19/12Mậu ThìnNgày xấu
19/1Chủ Nhật20/12Kỷ TỵNgày tốt
20/1Thứ Hai21/12Canh NgọNgày bình thường
21/1Thứ Ba22/12Tân MùiNgày xấu
22/1Thứ Tư23/12Nhâm ThânNgày bình thường
23/1Thứ Năm24/12Quý DậuNgày xấu
24/1Thứ Sáu25/12Giáp TuấtNgày bình thường
25/1Thứ Bảy26/12Ất HợiNgày tốt
26/1Chủ Nhật27/12Bính TýNgày bình thường
27/1Thứ Hai28/12Đinh SửuNgày xấu
28/1Thứ Ba29/12Mậu DầnNgày bình thường
29/1Thứ Tư30/12Kỷ MãoNgày tốt
30/1Thứ Năm1/1Canh ThìnNgày bình thường
31/1Thứ Sáu2/1Tân TỵNgày tốt