Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 12 năm 1945

Thứ Năm, 20/12/1945 dương lịch là ngày 16 tháng Mười Một năm Ất Dậu — ngày Quý Hợi, tháng Mậu Tý.

20/12/1945
DƯƠNG LỊCH20Thứ Năm
Tháng 12/1945
ÂM LỊCH16Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Mậu Tý / Ất Dậu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 20/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/12 →

Lịch tháng 12/1945

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32943051/1162738495
106117128139141015111612
171318141915/112016211722182319
2420252126222723282429253026
3127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/12/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 12 năm 1945 dương lịch là ngày 16 tháng Mười Một năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Mậu Tý.
Ngày 20/12/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Tỉnh. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 20/12/1945 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)