Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1945

Chủ Nhật, 9/12/1945 dương lịch là ngày 5 tháng Mười Một năm Ất Dậu — ngày Nhâm Tý, tháng Mậu Tý.

9/12/1945
DƯƠNG LỊCH9Chủ Nhật
Tháng 12/1945
ÂM LỊCH5Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Mậu Tý / Ất Dậu
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 9/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/12 →

Lịch tháng 12/1945

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32943051/1162738495
106117128139141015111612
171318141915/112016211722182319
2420252126222723282429253026
3127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/12/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 12 năm 1945 dương lịch là ngày 5 tháng Mười Một năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Mậu Tý.
Ngày 9/12/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 9/12/1945 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)