Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 2 năm 2042

Thứ Năm, 20/2/2042 dương lịch là ngày 1 tháng Hai năm Nhâm Tuất — ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Mão.

20/2/2042
DƯƠNG LỊCH20Thứ Năm
Tháng 2/2042
ÂM LỊCH1Tháng Hai (đủ)
Năm Nhâm Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Quý Mão / Nhâm Tuất
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 20/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/2 →

Lịch tháng 2/2042

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/1616717818919
1020112112221323142415251626
172718281929201/2212223234
245256267278289

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/2/2042 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 2 năm 2042 dương lịch là ngày 1 tháng Hai năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Quý Mão.
Ngày 20/2/2042 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Đẩu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/2/2042 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)