Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 7 năm 1918

Thứ Bảy, 20/7/1918 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Mậu Ngọ — ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Mùi.

20/7/1918
DƯƠNG LỊCH20Thứ Bảy
Tháng 7/1918
ÂM LỊCH13Tháng Sáu (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Ngọ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 20/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/7 →

Lịch tháng 7/1918

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628729
81/692103114125136147
15816917101811191220132114
2215/6231624172518261927202821
292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/7/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 7 năm 1918 dương lịch là ngày 13 tháng Sáu năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 20/7/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 20/7/1918 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)