Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1918

Thứ Hai, 8/7/1918 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Mậu Ngọ — ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Mùi.

8/7/1918
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 7/1918
ÂM LỊCH1Tháng Sáu (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Ngọ
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 8/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/7 →

Lịch tháng 7/1918

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628729
81/692103114125136147
15816917101811191220132114
2215/6231624172518261927202821
292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/7/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 7 năm 1918 dương lịch là ngày 1 tháng Sáu năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 8/7/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Cưới hỏi, Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 8/7/1918 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)