Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1918

Tháng 6/1918 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/4 âm lịch và kết thúc ngày 22/5 âm lịch (năm Mậu Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/5
102113124135146157168
179181019112012211322142315/5
2416251726182719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1918

Xem ngày tốt tháng 6/1918

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1918

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy23/4Kỷ MãoNgày xấu
2/6Chủ Nhật24/4Canh ThìnNgày bình thường
3/6Thứ Hai25/4Tân TỵNgày xấu
4/6Thứ Ba26/4Nhâm NgọNgày tốt
5/6Thứ Tư27/4Quý MùiNgày tốt
6/6Thứ Năm28/4Giáp ThânNgày bình thường
7/6Thứ Sáu29/4Ất DậuNgày xấu
8/6Thứ Bảy30/4Bính TuấtNgày bình thường
9/6Chủ Nhật1/5Đinh HợiNgày xấu
10/6Thứ Hai2/5Mậu TýNgày xấu
11/6Thứ Ba3/5Kỷ SửuNgày bình thường
12/6Thứ Tư4/5Canh DầnNgày xấu
13/6Thứ Năm5/5Tân MãoNgày tốt
14/6Thứ Sáu6/5Nhâm ThìnNgày bình thường
15/6Thứ Bảy7/5Quý TỵNgày xấu
16/6Chủ Nhật8/5Giáp NgọNgày bình thường
17/6Thứ Hai9/5Ất MùiNgày xấu
18/6Thứ Ba10/5Bính ThânNgày tốt
19/6Thứ Tư11/5Đinh DậuNgày tốt
20/6Thứ Năm12/5Mậu TuấtNgày bình thường
21/6Thứ Sáu13/5Kỷ HợiNgày xấu
22/6Thứ Bảy14/5Canh TýNgày xấu
23/6Chủ Nhật15/5Tân SửuNgày bình thường
24/6Thứ Hai16/5Nhâm DầnNgày xấu
25/6Thứ Ba17/5Quý MãoNgày tốt
26/6Thứ Tư18/5Giáp ThìnNgày bình thường
27/6Thứ Năm19/5Ất TỵNgày xấu
28/6Thứ Sáu20/5Bính NgọNgày bình thường
29/6Thứ Bảy21/5Đinh MùiNgày xấu
30/6Chủ Nhật22/5Mậu ThânNgày tốt