Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1918

Thứ Bảy, 6/7/1918 dương lịch là ngày 28 tháng Năm năm Mậu Ngọ — ngày Giáp Dần, tháng Mậu Ngọ.

6/7/1918
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 7/1918
ÂM LỊCH28Tháng Năm (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Ngọ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 6/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/7 →

Lịch tháng 7/1918

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628729
81/692103114125136147
15816917101811191220132114
2215/6231624172518261927202821
292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/7/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 7 năm 1918 dương lịch là ngày 28 tháng Năm năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 6/7/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Vị. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/7/1918 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)