Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 8 năm 1939

Chủ Nhật, 20/8/1939 dương lịch là ngày 6 tháng Bảy năm Kỷ Mão — ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Thân.

20/8/1939
DƯƠNG LỊCH20Chủ Nhật
Tháng 8/1939
ÂM LỊCH6Tháng Bảy (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Mão
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 20/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 20/8 →

Lịch tháng 8/1939

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
1429151/7162173184195206
2172282392410251126122713
28142915/730163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/8/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 8 năm 1939 dương lịch là ngày 6 tháng Bảy năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Nhâm Thân.
Ngày 20/8/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Phòng. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Bắt giữ, Nạp thái (ăn hỏi), Chuyển nhà. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 20/8/1939 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)