Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1939

Chủ Nhật, 27/8/1939 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Kỷ Mão — ngày Bính Thân, tháng Nhâm Thân.

27/8/1939
DƯƠNG LỊCH27Chủ Nhật
Tháng 8/1939
ÂM LỊCH13Tháng Bảy (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Mão
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 8/1939

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621
7228239241025112612271328
1429151/7162173184195206
2172282392410251126122713
28142915/730163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/8/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 8 năm 1939 dương lịch là ngày 13 tháng Bảy năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Nhâm Thân.
Ngày 27/8/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Hư. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 27/8/1939 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)