Lịch âm tháng 7 năm 1939
Tháng 7/1939 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/5 âm lịch và kết thúc ngày 15/6 âm lịch (năm Kỷ Mão).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 115/5 | 216 | |||||
| 317 | 418 | 519 | 620 | 721 | 822 | 923 |
| 1024 | 1125 | 1226 | 1327 | 1428 | 1529 | 1630 |
| 171/6 | 182 | 193 | 204 | 215 | 226 | 237 |
| 248 | 259 | 2610 | 2711 | 2812 | 2913 | 3014 |
| 3115/6 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 7/1939
Xem ngày tốt tháng 7/1939
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1939
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/7 | Thứ Bảy | 15/5 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 2/7 | Chủ Nhật | 16/5 | Canh Tý | Ngày xấu |
| 3/7 | Thứ Hai | 17/5 | Tân Sửu | Ngày bình thường |
| 4/7 | Thứ Ba | 18/5 | Nhâm Dần | Ngày xấu |
| 5/7 | Thứ Tư | 19/5 | Quý Mão | Ngày tốt |
| 6/7 | Thứ Năm | 20/5 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 7/7 | Thứ Sáu | 21/5 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 8/7 | Thứ Bảy | 22/5 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 9/7 | Chủ Nhật | 23/5 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 10/7 | Thứ Hai | 24/5 | Mậu Thân | Ngày tốt |
| 11/7 | Thứ Ba | 25/5 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 12/7 | Thứ Tư | 26/5 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 13/7 | Thứ Năm | 27/5 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 14/7 | Thứ Sáu | 28/5 | Nhâm Tý | Ngày xấu |
| 15/7 | Thứ Bảy | 29/5 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 16/7 | Chủ Nhật | 30/5 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 17/7 | Thứ Hai | 1/6 | Ất Mão | Ngày tốt |
| 18/7 | Thứ Ba | 2/6 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 19/7 | Thứ Tư | 3/6 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 20/7 | Thứ Năm | 4/6 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 21/7 | Thứ Sáu | 5/6 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 22/7 | Thứ Bảy | 6/6 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 23/7 | Chủ Nhật | 7/6 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 24/7 | Thứ Hai | 8/6 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 25/7 | Thứ Ba | 9/6 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 26/7 | Thứ Tư | 10/6 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 27/7 | Thứ Năm | 11/6 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 28/7 | Thứ Sáu | 12/6 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 29/7 | Thứ Bảy | 13/6 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 30/7 | Chủ Nhật | 14/6 | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 31/7 | Thứ Hai | 15/6 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |