Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 1925

Chủ Nhật, 20/9/1925 dương lịch là ngày 3 tháng Tám năm Ất Sửu — ngày Đinh Mùi, tháng Ất Dậu.

20/9/1925
DƯƠNG LỊCH20Chủ Nhật
Tháng 9/1925
ÂM LỊCH3Tháng Tám (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Sửu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 9/1925

T2T3T4T5T6T7CN
114215/7316417518619
7208219221023112412251326
1427152816291730181/8192203
2142252362472582692710
281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/9/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 9 năm 1925 dương lịch là ngày 3 tháng Tám năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Ất Dậu.
Ngày 20/9/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Mão. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 20/9/1925 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)