Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1925

Thứ Ba, 8/9/1925 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy năm Ất Sửu — ngày Ất Mùi, tháng Giáp Thân.

8/9/1925
DƯƠNG LỊCH8Thứ Ba
Tháng 9/1925
ÂM LỊCH21Tháng Bảy (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Sửu
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 9/1925

T2T3T4T5T6T7CN
114215/7316417518619
7208219221023112412251326
1427152816291730181/8192203
2142252362472582692710
281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/9/1925 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 9 năm 1925 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Giáp Thân.
Ngày 8/9/1925 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 8/9/1925 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)