Đại Cát

Lịch âm ngày 20 tháng 9 năm 2042

Thứ Bảy, 20/9/2042 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Nhâm Tuất — ngày Tân Dậu, tháng Kỷ Dậu.

20/9/2042
DƯƠNG LỊCH20Thứ Bảy
Tháng 9/2042
ÂM LỊCH7Tháng Tám (đủ)
Năm Nhâm Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Tuất
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 9/2042

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622723
8249251026112712281329141/8
152163174185196207218
229231024112512261327142815/8
29163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 20/9/2042 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 20 tháng 9 năm 2042 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 20/9/2042 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Liễu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 20/9/2042 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)