Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 2042

Thứ Bảy, 27/9/2042 dương lịch là ngày 14 tháng Tám năm Nhâm Tuất — ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Dậu.

27/9/2042
DƯƠNG LỊCH27Thứ Bảy
Tháng 9/2042
ÂM LỊCH14Tháng Tám (đủ)
Năm Nhâm Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Tuất
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 27/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/9 →

Lịch tháng 9/2042

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622723
8249251026112712281329141/8
152163174185196207218
229231024112512261327142815/8
29163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/9/2042 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 9 năm 2042 dương lịch là ngày 14 tháng Tám năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 27/9/2042 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Đê. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/9/2042 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)