Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 2042

Chủ Nhật, 28/9/2042 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Nhâm Tuất — ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Dậu.

28/9/2042
DƯƠNG LỊCH28Chủ Nhật
Tháng 9/2042
ÂM LỊCH15Tháng Tám (đủ)
Năm Nhâm Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết trung thu
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Dậu / Nhâm Tuất
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 9/2042

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622723
8249251026112712281329141/8
152163174185196207218
229231024112512261327142815/8
29163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/9/2042 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 9 năm 2042 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Kỷ Dậu.
Ngày 28/9/2042 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Phòng. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 28/9/2042 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)