Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 1 năm 1935

Thứ Hai, 21/1/1935 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Giáp Tuất — ngày Đinh Dậu, tháng Đinh Sửu.

21/1/1935
DƯƠNG LỊCH21Thứ Hai
Tháng 1/1935
ÂM LỊCH17Tháng Chạp (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Tuất
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 1/1935

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/1262
738495106117128139
141015111612171318141915/122016
2117221823192420252126222723
2824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/1/1935 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 1 năm 1935 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Đinh Sửu.
Ngày 21/1/1935 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Nguy. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 21/1/1935 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)