Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 1 năm 1935

Thứ Ba, 22/1/1935 dương lịch là ngày 18 tháng Chạp năm Giáp Tuất — ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Sửu.

22/1/1935
DƯƠNG LỊCH22Thứ Ba
Tháng 1/1935
ÂM LỊCH18Tháng Chạp (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Giáp Tuất
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 22/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/1 →

Lịch tháng 1/1935

T2T3T4T5T6T7CN
12622732842951/1262
738495106117128139
141015111612171318141915/122016
2117221823192420252126222723
2824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/1/1935 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 1 năm 1935 dương lịch là ngày 18 tháng Chạp năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Sửu.
Ngày 22/1/1935 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Thất. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/1/1935 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)