Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1934

Tháng 12/1934 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/10 âm lịch và kết thúc ngày 25/11 âm lịch (năm Giáp Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
125226
32742852963071/118293
1041151261371481591610
17111812191320142115/1122162317
2418251926202721282229233024
3125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1934

Xem ngày tốt tháng 12/1934

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1934

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy25/10Bính NgọNgày xấu
2/12Chủ Nhật26/10Đinh MùiNgày tốt
3/12Thứ Hai27/10Mậu ThânNgày bình thường
4/12Thứ Ba28/10Kỷ DậuNgày xấu
5/12Thứ Tư29/10Canh TuấtNgày bình thường
6/12Thứ Năm30/10Tân HợiNgày bình thường
7/12Thứ Sáu1/11Nhâm TýNgày bình thường
8/12Thứ Bảy2/11Quý SửuNgày tốt
9/12Chủ Nhật3/11Giáp DầnNgày xấu
10/12Thứ Hai4/11Ất MãoNgày bình thường
11/12Thứ Ba5/11Bính ThìnNgày bình thường
12/12Thứ Tư6/11Đinh TỵNgày xấu
13/12Thứ Năm7/11Mậu NgọNgày xấu
14/12Thứ Sáu8/11Kỷ MùiNgày xấu
15/12Thứ Bảy9/11Canh ThânNgày tốt
16/12Chủ Nhật10/11Tân DậuNgày tốt
17/12Thứ Hai11/11Nhâm TuấtNgày bình thường
18/12Thứ Ba12/11Quý HợiNgày xấu
19/12Thứ Tư13/11Giáp TýNgày bình thường
20/12Thứ Năm14/11Ất SửuNgày tốt
21/12Thứ Sáu15/11Bính DầnNgày xấu
22/12Thứ Bảy16/11Đinh MãoNgày bình thường
23/12Chủ Nhật17/11Mậu ThìnNgày bình thường
24/12Thứ Hai18/11Kỷ TỵNgày xấu
25/12Thứ Ba19/11Canh NgọNgày xấu
26/12Thứ Tư20/11Tân MùiNgày xấu
27/12Thứ Năm21/11Nhâm ThânNgày tốt
28/12Thứ Sáu22/11Quý DậuNgày tốt
29/12Thứ Bảy23/11Giáp TuấtNgày bình thường
30/12Chủ Nhật24/11Ất HợiNgày xấu
31/12Thứ Hai25/11Bính TýNgày bình thường