Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1967

Thứ Ba, 21/11/1967 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Đinh Mùi — ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Hợi.

21/11/1967
DƯƠNG LỊCH21Thứ Ba
Tháng 11/1967
ÂM LỊCH20Tháng Mười (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Mùi
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 21/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/11 →

Lịch tháng 11/1967

T2T3T4T5T6T7CN
12921/10324354
6576879810911101211
1312141315141615/10171618171918
2019212022212322242325242625
2726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/11/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 11 năm 1967 dương lịch là ngày 20 tháng Mười năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Tân Hợi.
Ngày 21/11/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 21/11/1967 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)