Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1967

Thứ Hai, 6/11/1967 dương lịch là ngày 5 tháng Mười năm Đinh Mùi — ngày Giáp Tuất, tháng Tân Hợi.

6/11/1967
DƯƠNG LỊCH6Thứ Hai
Tháng 11/1967
ÂM LỊCH5Tháng Mười (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Mùi
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 11/1967

T2T3T4T5T6T7CN
12921/10324354
6576879810911101211
1312141315141615/10171618171918
2019212022212322242325242625
2726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/11/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 11 năm 1967 dương lịch là ngày 5 tháng Mười năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Tân Hợi.
Ngày 6/11/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tâm. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/11/1967 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)