Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 2054

Thứ Bảy, 21/11/2054 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Giáp Tuất — ngày Bính Dần, tháng Ất Hợi.

21/11/2054
DƯƠNG LỊCH21Thứ Bảy
Tháng 11/2054
ÂM LỊCH22Tháng Mười (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Tuất
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 21/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/11 →

Lịch tháng 11/2054

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/101516
1617171818191920202121222223
232424252526262727282829291/11
302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/11/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 11 năm 2054 dương lịch là ngày 22 tháng Mười năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Ất Hợi.
Ngày 21/11/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Vị. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 21/11/2054 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)