Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2054

Thứ Bảy, 7/11/2054 dương lịch là ngày 8 tháng Mười năm Giáp Tuất — ngày Nhâm Tý, tháng Ất Hợi.

7/11/2054
DƯƠNG LỊCH7Thứ Bảy
Tháng 11/2054
ÂM LỊCH8Tháng Mười (thiếu)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Tuất
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 7/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/11 →

Lịch tháng 11/2054

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/101516
1617171818191920202121222223
232424252526262727282829291/11
302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/11/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 11 năm 2054 dương lịch là ngày 8 tháng Mười năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Ất Hợi.
Ngày 7/11/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Đê. Nên: Yến tiệc, Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 7/11/2054 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)