Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 2054

Thứ Hai, 30/11/2054 dương lịch là ngày 2 tháng Mười Một năm Giáp Tuất — ngày Ất Hợi, tháng Bính Tý.

30/11/2054
DƯƠNG LỊCH30Thứ Hai
Tháng 11/2054
ÂM LỊCH2Tháng Mười Một (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Tuất
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 30/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/11 →

Lịch tháng 11/2054

T2T3T4T5T6T7CN
12
23344556677889
91010111112121313141415/101516
1617171818191920202121222223
232424252526262727282829291/11
302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/11/2054 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 11 năm 2054 dương lịch là ngày 2 tháng Mười Một năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Bính Tý.
Ngày 30/11/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Trương. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/11/2054 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)