Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 2 năm 1923

Thứ Tư, 21/2/1923 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Quý Hợi — ngày Ất Sửu, tháng Giáp Dần.

21/2/1923
DƯƠNG LỊCH21Thứ Tư
Tháng 2/1923
ÂM LỊCH6Tháng Giêng (thiếu)
Năm Quý Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Hương
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Hợi
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 2/1923

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
1227132814291530161/1172183
1942052162272382492510
261127122813

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/2/1923 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 2 năm 1923 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Giáp Dần.
Ngày 21/2/1923 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Chẩn. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/2/1923 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)